Là nhà đầu tư nước ngoài đang muốn thành lập một doanh nghiệp FDI dưới hình thức TNHH tại Việt Nam bạn đang lo ngại về những thủ tục pháp lý phức tạp từ xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC cho đến lựa chọn ngành nghề kinh doanh và hoàn tất các thủ tục sau thành lập công ty. Trong bài viết này, KMC sẽ cung cấp đến bạn hướng dẫn chi tiết, toàn diện về việc đăng ký kinh doanh thành lập công ty FDI đặc biệt là những điều kiện thành lập công ty TNHH. Phân tích sâu về góc nhìn pháp lý dành riêng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện để hoàn tất thành lập công ty TNHH nhanh chóng đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Tổng quan về công ty TNHH

Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn) là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân trong đó chủ sở hữu/thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn đã góp hoặc cam kết góp.

Công ty TNHH bao gồm:

  • Công ty TNHH 1 thành viên: Được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một tổ chức, do một người làm chủ và có toàn quyền quyết định mọi hoạt động của công ty.
  • Công ty TNHH 2 thành viên trở lên: Được sở hữu bởi tổ chức, cá nhân với số lượng tối thiểu là hai và tối đa là 50 thành viên.

Công ty TNHH không được phát hành cổ phiếu, không được tham gia thị trường chứng khoán dẫn đến khả năng huy động vốn thấp.

Xem thêm: Đăng ký giấy phép kinh doanh ở đâu?

Điều kiện thành lập công ty TNHH đối với nhà đầu tư nước ngoài

Điều kiện thành lập công ty TNHH

Các điều kiện thành lập công ty TNHH được quy định chủ yếu trong Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, cùng với Luật Đầu tư. Đối với nhà đầu tư FDI, bạn cần đáp ứng đầy đủ các nhóm điều kiện sau:

Điều kiện về chủ thể thành lập công ty

Nhà đầu tư phải có đầy đủ giấy tờ pháp lý chứng minh tư cách pháp nhân hợp pháp:

  • Đối với cá nhân: Hộ chiếu còn hiệu lực, thông tin nhân thân rõ ràng
  • Đối với tổ chức: Có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/tổ chức tại nước sở tại, văn bản ủy quyền hợp lệ cho người đại diện tại Việt Nam.

Hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế).

Đối với nhà đầu tư Nhật Bản: Cần lưu ý về việc xác minh con dấu công ty (Inkan) và giấy chứng nhận đăng ký thương nhân (Tōki Shōmeisho) – đây là những tài liệu then chốt cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Dự án đầu tư hợp lệ

Trước khi đăng ký thành lập doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký và được chấp thuận một dự án đầu tư tại Việt Nam, theo Điều 22, Luật Đầu tư 2020.

Thực hiện xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo các bước:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ xin cấp phép đầu tư thường bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
  • Tài liệu về tư cách pháp lý (Bản sao CCCD/Passport nếu là cá nhân; Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh nếu là tổ chức)
  • Đề xuất dự án đầu tư
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính
  • Tài liệu về quyền sử dụng địa điểm (hợp đồng thuê, biên bản ghi nhớ)

Bước 2: Kê khai trực tuyến

Nhà đầu tư thực hiện kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài dichvucong.gov.vn hoặc hệ thống riêng của địa phương.

Bước 3: Nộp hồ sơ

Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (nếu dự án ngoài KCN) hoặc nộp tại Ban Quản lý KCN/Khu kinh tế (nếu dự án trong KCN).

Bước 4: Thẩm định và nhận kết quả

Cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định tính khả thi, hợp pháp và phù hợp với quy hoạch trước khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Điều kiện tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp FDI

Theo Điều 17 Luật Đầu tư 2020 và hướng dẫn chi tiết tại Phụ lục I của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được tiếp cận thị trường Việt Nam với các điều kiện cụ thể. Những điều kiện này gồm:

  • Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ: Một số ngành yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài chỉ được nắm giữ tỷ lệ cổ phần không vượt quá giới hạn pháp luật cho phép. Ví dụ: Ngân hàng thương mại: tối đa 30%; Lĩnh vực truyền hình, báo chí, phát sóng: yêu cầu đối tác trong nước giữ cổ phần chi phối.
  • Hình thức đầu tư: Một số ngành nghề chỉ cho phép đầu tư dưới hình thức liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hoặc thông qua mua cổ phần mà không được phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn FDI.
  • Điều kiện về đối tác trong nước: Một số lĩnh vực như logistics, giáo dục, phân phối bán lẻ… yêu cầu FDI phải hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam đủ điều kiện chuyên môn, có đăng ký đúng ngành nghề và không thuộc trường hợp bị giới hạn.
  • Yêu cầu về giấy phép chuyên ngành: Những lĩnh vực như vận tải hàng hóa, tài chính, bảo hiểm, khám chữa bệnh, giáo dục… buộc nhà đầu tư phải xin thêm giấy phép hành nghề hoặc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật riêng.

Điều kiện về ngành nghề kinh doanh

Một trong những điều kiện thành lập công ty TNHH quan trọng hàng đầu mà doanh nghiệp FDI cần nắm rõ trước khi đăng ký kinh doanh đó là lựa chọn ngành nghề kinh doanh. Không phải ngành nghề nào tại Việt Nam nhà đầu tư nước ngoài cũng được phép tiếp cận.

Các ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam được chia làm 3 nhóm chính:

  • Ngành nghề không hạn chế tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài được tham gia như doanh nghiệp Việt Nam.
  • Ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường: Phải đáp ứng các điều kiện bổ sung do pháp luật Việt Nam quy định.
  • Ngành nghề chưa mở cửa theo cam kết quốc tế hoặc bị giới hạn theo lộ trình mở cửa WTO, CPTPP, EVFTA…

Để lựa chọn ngành nghề kinh doanh phù hợp, nhà đầu tư cần phải:

  • Xác định ngành nghề dự định kinh doanh có thuộc danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh hay không.
  • Kiểm tra xem ngành nghề đó có thuộc danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không. Nếu có, việc đáp ứng các điều kiện đó (về vốn, tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, giấy phép con…) là bắt buộc. Ví dụ: dịch vụ logistics, phân phối, giáo dục, y tế.

Điều kiện về vốn điều lệ

Vốn điều lệ công ty TNHH là tổng giá trị vốn góp của các thành viên trong thời hạn tối đa 90 ngày kể từ ngày doanh nghiệp thành lập. Hiện tại không có quy định chung về mức vốn tối thiểu, trừ một số ngành nghề có điều kiện về vốn pháp định và vốn ký quỹ(ví dụ: bất động sản, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm…).

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý:

  • Vốn điều lệ phải phù hợp với quy mô và ngành nghề kinh doanh, và là cơ sở để tính lệ phí môn bài hàng năm.
  • Đối với dự án FDI, vốn đầu tư (tổng số tiền để thực hiện dự án) và vốn điều lệ (vốn của chủ sở hữu công ty) là hai khái niệm khác nhau. Vốn điều lệ không được thấp hơn vốn pháp định (nếu có) và phải được góp đủ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Ví dụ: Ngành nghề kinh doanh bất động sản, yêu cầu vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ; ngành nghề kinh doanh lữ hành nội địa, yêu cầu ký quỹ 100 triệu.

Điều kiện về tên công ty

Tên công ty TNHH phải bao gồm “loại hình doanh nghiệp và tên riêng”, ví dụ: Công ty TNHH ABC.

Tên công ty phải bằng tiếng Việt, có thể kèm theo tên bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt. Tên không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với công ty đã đăng ký. Đối với công ty có vốn FDI, tên thường phản ánh yếu tố nước ngoài và cần tra cứu kỹ lưỡng trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Điều kiện về trụ sở công ty

Trụ sở công ty phải là địa điểm trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ xác định gồm số nhà, tên đường (nếu có), phường/xã, quận/huyện, thành phố/tỉnh. Không được đặt trụ sở chính tại chung cư, căn hộ, tòa nhà hỗn hợp… chỉ có chức năng nhà ở.

Điều kiện về hồ sơ, thủ tục (quy trình hai bước cho FDI)

Khác với doanh nghiệp trong nước, nhà đầu tư FDI muốn thành lập công ty TNHH thường phải trải qua quy trình hai bước:

  • Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRD): Đây là thủ tục xin phép dự án đầu tư, thể hiện sự chấp thuận của cơ quan nhà nước về chủ trương, địa điểm, quy mô, công nghệ… của dự án. Hồ sơ phức tạp, bao gồm cả báo cáo tài chính, thuyết minh năng lực, kế hoạch đầu tư.
  • Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC): Chỉ sau khi có IRD, nhà đầu tư mới được tiến hành thủ tục đăng ký thành lập công ty TNHH.

Hồ sơ thành lập công ty bao gồm: Đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp, Điều lệ công ty, Danh sách thành viên, Bản sao hợp lệ các giấy tờ chứng thực cá nhân/tổ chức của nhà đầu tư (đã hợp pháp hóa lãnh sự), Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, và các giấy tờ khác có liên quan.

Những lưu ý đặc biệt dành cho doanh nghiệp FDI, đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản

Điều kiện thành lập công ty TNHH

Đối với doanh nghiệp FDI đặc biệt là doanh nghiệp FDI Nhật Bản ngoài việc nắm rõ từng điều kiện thành lập công ty TNHH, bạn còn cần dành lưu ý đặc biệt đến những yếu tố sau:

  • Tỷ lệ sở hữu vốn: Cần kiểm tra kỹ các cam kết trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia, như CPTPP, EVFTA, VJEPA… vì chúng có thể mở rộng tỷ lệ sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài trong một số ngành nghề nhất định so với quy định chung.
  • Hình thức góp vốn: Ngoài tiền mặt (phải qua tài khoản ngân hàng), có thể góp vốn bằng tài sản khác. Việc định giá tài sản góp vốn không phải bằng Đồng Việt Nam phải tuân thủ quy định về tỷ giá và thủ tục định giá phức tạp.
  • Quản trị doanh nghiệp: Cần thiết kế Điều lệ công ty phù hợp, quy định rõ quyền hạn của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc… để tránh xung đột về sau, đặc biệt trong mô hình liên doanh.
  • Văn hóa kinh doanh và pháp lý: Sự khác biệt về phong cách quản lý, cách thức đàm phán hợp đồng và giải quyết tranh chấp giữa Việt Nam và Nhật Bản là một thách thức. Một đối tác tư vấn am hiểu cả hai nền văn hóa là vô giá.

Các sai lầm thường gặp khi thành lập công ty và cách phòng tránh

Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi nhận thấy các sai lầm phổ biến khi đáp ứng điều kiện thành lập công ty TNHH của nhà đầu tư FDI bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ pháp lý nước ngoài không đúng chuẩn: Thiếu hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật không công chứng.
  • Định hướng ngành nghề kinh doanh không rõ ràng: Dẫn đến việc đăng ký thiếu hoặc sai mã ngành, gây khó khăn cho hoạt động sau này.
  • Không lên kế hoạch góp vốn rõ ràng: Dẫn đến vi phạm thời hạn góp vốn, bị phạt và có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Chọn địa chỉ trụ sở không phù hợp: Sử dụng địa chỉ “ảo” hoặc không có khả năng tiếp nhận thông báo pháp lý từ cơ quan nhà nước.
  • Tự thực hiện thủ tục để tiết kiệm chi phí: Điều này thường dẫn đến sai sót, kéo dài thời gian, thậm chí gây tổn thất lớn hơn nhiều lần so với chi phí thuê dịch vụ chuyên nghiệp.

Xem thêm: Công ty mới thành lập cần làm những gì?

KMC – Tư vấn thành lập doanh nghiệp trọn gói uy tín cho nhà đầu tư nước ngoài

Các quy định về vốn, pháp lý, chủ sở hữu, ngành nghề kinh doanh… gây ra không ít khó khăn cho nhà đầu tư nước ngoài khi muốn thành lập công ty TNHH tại Việt Nam. Để đơn giản hóa quy trình thành lập công ty bạn hãy liên hệ ngay cùng KMC – chuyên gia tư vấn đồng hành cùng các doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài trong việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.

KMC hỗ trợ toàn diện quy trình thành lập công ty TNHH cho nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:

  • Tư vấn các điều kiện thành lập doanh nghiệp: chủ thể, vốn, ngành nghề kinh doanh,…
  • Soạn thảo, dịch thuật, công chứng và nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
  • Tư vấn pháp lý chuyên sâu về lao động, thuế, hợp đồng
  • Hỗ trợ thủ tục sau thành lập: khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, kê khai thuế ban đầu…

Chúng tôi đã hỗ trợ nhiều tập đoàn Nhật Bản thành công trong việc thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên với cơ cấu quản trị rõ ràng, tối ưu hóa quyền lợi và kiểm soát rủi ro.

Vậy nên nếu bạn cần một lộ trình rõ ràng, được cá nhân hóa cho dự án đầu tư cụ thể của mình, liên hệ ngay cùng KMC – đội ngũ chuyên gia am hiểu cả luật pháp Việt Nam và nhu cầu của doanh nghiệp quốc tế sẽ giúp bạn chuẩn bị kỹ càng đảm bảo tuân thủ đầy đủ các điều kiện thành lập công ty TNHH, hoàn tất thành lập công ty nhanh chóng và giảm thiểu mọi rủi ro về pháp lý.

Nhận tư vấn nhanh từ chuyên gia, bạn hãy gọi tới hotline: 081 489 4789.