Là một doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang hoạt động tại Việt Nam, bạn có bao giờ cảm thấy bối rối, thậm chí lo lắng khi nhận được thông báo về một vi phạm hành chính từ cơ quan chức năng? Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa pháp lý và hệ thống quy định phức tạp có thể khiến quy trình xử lý vi phạm hành chính thông thường trở nên khó khăn hơn với các doanh nghiệp FDI chưa quen thuộc với yêu cầu trong nước. Trong bài viết này, KMC sẽ hướng dẫn bạn qua từng bước của quy trình, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ để biết cách ứng phó hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp.

Vi phạm hành chính là gì?

vi-pham-hanh-chinh-la-gi

vi phạm hành chính là gì

Theo Luật xử lý vi phạm hành chính, đây là hành vi có lỗi của cá nhân hoặc tổ chức, vi phạm các quy định quản lý nhà nước nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Đối với doanh nghiệp, điều này thường liên quan đến những sai sót trong các lĩnh vực “hàng ngày” như lao động (hợp đồng, bảo hiểm), thuế (kê khai, hóa đơn), hải quan, môi trường, phòng cháy chữa cháy hoặc quảng cáo.

Tại sao các doanh nghiệp FDI cần quan tâm đến vấn đề này?

Phạm vi rộng, dễ vướng

Các quy định hành chính đa dạng và phức tạp của doanh nghiệp FDI dễ tạo rủi ro gây sơ suất khi làm thủ tục, hồ sơ. Điều này vô tình làm bạn vi phạm hành chính.

Hậu quả kép

Ngoài mức phạt tiền trực tiếp (có thể rất lớn), bị xử phạt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và đánh giá về mức độ tuân thủ của công ty. Yếu tố này rất quan trọng với các tập đoàn đa quốc gia vì công ty mẹ ở nước ngoài rất quan tâm đến hình ảnh trong nước.

Rào cản thực hiện quy trình xử lý vi phạm hành chính

Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa pháp lý và cách thức làm việc với cơ quan chức năng có thể làm quy trình xử lý vi phạm hành chính trở nên căng thẳng, kéo dài và làm gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh.

Quy trình xử lý vi phạm hành chính

Bước 1: Lập biên bản vi phạm hành chính

quy-trinh-xu-ly-vi-pham-hanh-chinh-lap-bien-ban

quy trình xử lý vi phạm hành chính lập biên bản

Bước này đánh dấu việc cơ quan nhà nước chính thức ghi nhận hành vi vi phạm. Biên bản do người có thẩm quyền như thanh tra, công an, quản lý thị trường, hải quan lập khi đang thi hành công vụ và phát hiện vi phạm thuộc lĩnh vực mình quản lý.

Điều bạn cần làm:

Hợp tác nhưng cần giữ bình tĩnh. Yêu cầu đọc kỹ biên bản trước khi ký. Nếu không đồng ý với nội dung mô tả sự việc, hãy ghi rõ ý kiến của mình vào biên bản. Ví dụ, tôi chỉ đồng ý với nội dung A, B, không đồng ý với nội dung C vì lý do …

Bạn không nên từ chối ký nhận, nhưng có thể ghi “Tôi đã đọc và có ý kiến như trên”. Đồng thời, đảm bảo bạn nhận được một bản sao biên bản có chữ ký và đóng dấu.

Bước 2: Xác minh tình tiết và xác định giá trị tang vật

xac-minh-tinh-tiet

xác minh tình tiết

Sau khi có biên bản, cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành xác minh thêm nếu thấy cần thiết để làm rõ các tình tiết. Việc này có thể diễn ra trước hoặc sau khi lập biên bản và phải được thể hiện bằng văn bản. Đặc biệt, trong các vi phạm liên quan đến hàng hóa, vật phẩm (ví dụ: hải quan, sở hữu trí tuệ, chất lượng hàng hóa, mức phạt tiền thưởng phụ thuộc vào giá trị tang vật vi phạm.

Người có thẩm quyền sẽ phải xác định giá trị này làm căn cứ. Cho nên, doanh nghiệp cần theo dõi sát xem họ định giá có đúng không. Bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khung phạt và thẩm quyền xử phạt.

Bước 3: Quyền giải trình của doanh nghiệp

Đây là cơ hội của bạn nên hãy tận dụng tối đa. Theo luật, doanh nghiệp có quyền giải trình bằng văn bản hoặc trực tiếp khi:

  • Hình thức phạt dự kiến là tước quyền sử dụng giấy phép, và đình chỉ hoạt động có thời hạn.
  • Mức phạt tiền dự kiến từ 30 triệu đồng trở lên (đối với tổ chức).

Lời khuyên là đừng bỏ qua cơ hội này. Hãy chuẩn bị một bản giải trình chuyên nghiệp bằng tiếng Việt (kèm bản dịch tiếng công ty mẹ như Anh hay Nhật để nội bộ nắm rõ). Ngoài ra, bạn cũng cần cung cấp đầy đủ chứng cứ, tài liệu pháp lý để làm rõ quan điểm trình bày các tình tiết giảm nhẹ (nếu có). Một bản giải trình thuyết phục có thể giúp thay đổi đáng kể cách đánh giá của cơ quan chức năng.

Bước 4: Ra quyết định xử phạt hành chính

Trên cơ sở hồ sơ và kết quả xác minh, giải trình, người có thẩm quyền sẽ ra Quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Pháp luật quy định thời hạn ra quyết định này thường là 7 ngày kể từ ngày lập biên bản. Tuy nhiên, nó có thể kéo dài đến 30 ngày nếu vụ việc phức tạp cần xác minh thêm. Quyết định này phải theo mẫu thống nhất và ghi rõ:

  • Hành vi vi phạm, điều luật áp dụng
  • Hình thức xử phạt chính (cảnh cáo hoặc phạt tiền) và mức phạt cụ thể.
  • Các biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo (nếu có).
  • Thời hạn thi hành và quyền khiếu nại, tố tụng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tính hợp lệ, hợp pháp của quyết định này ngay khi nhận được.

Bước 5: Thi hành quyết định và khiếu nại (nếu có)

Khi quyết định có hiệu lực, doanh nghiệp có nghĩa vụ thi hành: nộp phạt đúng hạn qua Kho bạc Nhà nước và thực hiện đầy đủ các biện pháp khắc phục hậu quả. Hãy giữ toàn bộ biên lai, giấy tờ chứng minh việc đã nộp phạt và báo cáo kết quả khắc phục hậu quả cho cơ quan chức năng.

Song song đó, doanh nghiệp cũng có quyền khiếu nại trong vòng 90 ngày nếu cho rằng quyết định đó là trái pháp luật và xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bạn. Tuy nhiên, để nâng cao khả năng khiếu nại thành công, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp luật, chẳng hạn tìm đến luật sư chuyên nghiệp hỗ trợ.

Biết rõ quy trình xử lý vi phạm hành chính giúp doanh nghiệp FDI ứng phó tốt khi sự việc xảy ra. Tuy nhiên, biện pháp tốt nhất là phòng ngừa từ gốc và xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro pháp lý nội bộ vững chắc. Điều này bao gồm rà soát pháp lý định kỳ toàn bộ hoạt động, kiểm tra xem các quy trình nội bộ với quy định mới có phù hợp không, đặc biệt doanh nghiệp nên có kế hoạch đào tạo nhân sự liên tục. Dịch vụ tư vấn hỗ trợ chuyên nghiệp như KMC có thể giúp bạn đảm nhận những nhiệm vụ này để doanh nghiệp tập trung vào chuyên môn kinh doanh.

Xem thêm: Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: 7 điểm mấu chốt doanh nghiệp FDI không thể bỏ qua.